nose-dive
“nose-dived” là quá khứ của nose-dive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nose-dive
//
* danh từ- sự bổ nhào
- sự xuống giá đột ngột
- sự nhậu nhẹt/đánh chén
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“nose-dived” là quá khứ của nose-dive — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...