Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nosegay

/'nouzgei/ phổ biến #39057

“nosegays” là số nhiều của nosegay — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nosegays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nosegay

/'nouzgei/

danh từ

  • bó hoa thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n an arrangement of flowers that is usually given as a present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...