nosegay
/'nouzgei/ phổ biến #39057
“nosegays” là số nhiều của nosegay — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nosegays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosegay
/'nouzgei/
danh từ
- bó hoa thơm
Định nghĩa tiếng Anh
n an arrangement of flowers that is usually given as a present