Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nosey

/'nouzi/ phổ biến #39486

“noseyed” là quá khứ của nosey — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ noseyed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nosey

/'nouzi/

tính từ

  • có mũi to
  • thành mũi (đối với mùi thối)
  • có mùi hôi thối
  • ngát, thơm (trà)
  • (từ lóng) hay sục sạo, tò mò, thọc mạch; hay can thiệp vào việc người khác

thành ngữ

  1. Nosy Parker
    • người hay can thiệp vào việc người khác; người lăng xăng
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively curious or inquisitive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...