nosh
/nɔʃ/ phổ biến #31779
“noshing” là hiện tại phân từ của nosh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosh
/nɔʃ/
danh từ
- quà vặt, món ăn vặt
nội động từ
- ăn quà vặt; hay ăn vặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Yiddish) a snack or light meal v. eat a snack; eat lightly