Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notary

/'noutəri/ IELTS phổ biến #25416

“notaries” là số nhiều của notary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công chứng viên danh từ

“The notary witnessed and certified the signed agreement.”Công chứng viên đã chứng kiến và xác nhận thỏa thuận đã ký.

Biến thể từ notaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notary

/'noutəri/

danh từ

  • công chứng viên ((cũng) notary public)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone legally empowered to witness signatures and certify a document's validity and to take depositions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...