notch
/nɔtʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9472
“notches” là số nhiều của notch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rãnh hoặc khe nhỏ
danh từ
“He made a notch in the wood to mark the measurement.”Anh ấy đã cắt một rãnh vào gỗ để đánh dấu kích thước.
Biến thể từ
notched quá khứ
notching hiện tại phân từ
notched quá khứ phân từ
notches số nhiều
notches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
notch
/nɔtʃ/
danh từ
- vết khía hình V
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi
- (thông tục) mức, mức độ
- prices have reached the highest notch: giá cả đã lên tới mức cao nhất
ngoại động từ
- khía hình V
- đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a V-shaped indentation n. a V-shaped or U-shaped indentation carved or scratched into a surface n. a small cut v. cut or make a notch into