note-shaver
/'nout,ʃeivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
note-shaver
/'nout,ʃeivə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay nặng lãi
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...