Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #10860

noted

/'noutid/

tính từ

  • nổi tiếng, có danh tiếng
    • a noted musician: một nhạc sĩ nổi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of notice or attention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...