Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9460

noteworthy

/'nout,wə:ði/

tính từ

  • đáng chú ý, đáng để ý; đáng ghi nh
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of notice\ns. worthy of notice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...