noticeable
/'noutisəbl/
tính từ
- đáng chú ý, đáng để ý
- có thể nhận thấy, có thể thấy r
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable or worthy of being perceived\ns. readily noticed
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable or worthy of being perceived\ns. readily noticed
Đang tải...