Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #8488

noticeable

/'noutisəbl/

tính từ

  • đáng chú ý, đáng để ý
  • có thể nhận thấy, có thể thấy r
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable or worthy of being perceived\ns. readily noticed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...