Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notifiable

/'noutifaiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notifiable

/'noutifaiəbl/

tính từ

  • có thể khai báo; phải khai báo ((thường) dùng trong trường hợp bệnh dịch)
Định nghĩa tiếng Anh

s. requiring that official notification be given

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...