notifiable
/'noutifaiəbl/
Đồng nghĩa
reportablemandatory reporting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
notifiable
/'noutifaiəbl/
tính từ
- có thể khai báo; phải khai báo ((thường) dùng trong trường hợp bệnh dịch)
Định nghĩa tiếng Anh
s. requiring that official notification be given