Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32055

notional

/'nouʃənl/

tính từ

  • (thuộc) ý niệm, (thuộc) khái niệm; tư biện
  • tưởng tượng (vật)
  • hay mơ tưởng hão, ảo tưởng (người)
  • (ngôn ngữ học) chỉ khái niệm
    • notional words: từ chỉ khái niệm, thực t
Định nghĩa tiếng Anh

s. not based on fact or investigation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...