Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #14745

nourishment

/'nʌriʃmənt/

danh từ

  • sự nuôi, sự nuôi dưỡng
  • đồ ăn, thực phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of nourishing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...