Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novae

/'nouvə/
Biến thể từ novae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

novae

/'nouvə/

danh từ, số nhiều novae, novas

  • (thiên văn học) sao mới hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n a star that ejects some of its material in the form of a cloud and become more luminous in the process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...