Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6348

novelist

/'nɔvə'list/

danh từ

  • người viết tiểu thuyết
Biến thể từ novelists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who writes novels

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...