Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novelist

/'nɔvə'list/ Collins ★★ phổ biến #6348

“novelists” là số nhiều của novelist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết danh từ

“The young novelist has just finished her first historical novel.”Nữ tiểu thuyết gia trẻ vừa hoàn thành cuốn tiểu thuyết lịch sử đầu tay.

Biến thể từ novelists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

novelist

/'nɔvə'list/

danh từ

  • người viết tiểu thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who writes novels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...