novelty
/'nɔvəlti/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7961
“novelties” là số nhiều của novelty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự mới lạ
danh từ
“The novelty of the new gadget attracted many customers.”Sự mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều khách hàng.
Biến thể từ
novelties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
novelty
/'nɔvəlti/
danh từ
- tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
- vật mới lạ, vật khác thường
- (số nhiều) hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. originality by virtue of being new and surprising