Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7564

novice

/'nɔvis/

danh từ

  • người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm
  • (tôn giáo) tín đồ mới, người mới tu
Biến thể từ novices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone new to a field or activity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...