novitiate
/nou'viʃiit/ phổ biến #31847
“novitiates” là số nhiều của novitiate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà tập, người tập sinh
danh từ
“He entered the novitiate to become a monk.”Anh ấy vào nhà tập để trở thành tu sĩ.
Biến thể từ
novitiates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
novitiate
/nou'viʃiit/
danh từ
- thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
- người tập việc, người học việc
- (tôn giáo) thời kỳ mới tu
- (tôn giáo) viện sơ tu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the period during which you are a novice (especially in a religious order) n. someone who has entered a religious order but has not taken final vows