noxiousness
/'nɔkʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noxiousness
/'nɔkʃəsnis/
danh từ
- tính độc, tính có hại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being noxious
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being noxious
Đang tải...