Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuchal

/'nju:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuchal

/'nju:kl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) gáy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or in the region of, the back, or nape, of the neck; -- applied especially to the anterior median plate in the carapace of turtles.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...