Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nucleated

/etɪd/ phổ biến #42336
Biến thể từ nucleated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nucleated

//

* tính từ
  • có nhân, thuộc nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a nucleus or occurring in the nucleus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...