nucleated
/etɪd/ phổ biến #42336
Biến thể từ
nucleated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nucleated
//
* tính từ- có nhân, thuộc nhân
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a nucleus or occurring in the nucleus