nude
/nju:d/ GRECollins ★ phổ biến #7575
“nuder” là so sánh hơn của nude — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nude
/nju:d/
tính từ
- trần, trần truồng, khoả thân
- nude stocking: bít tất màu da chân
- (thực vật học) trụi lá
- (động vật học) trụi lông
- (pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị
- a nude contract: một bản hợp đồng không có hiệu lực
danh từ
- (nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
- (the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painting of a naked human figure n. without clothing (especially in the phrase `in the nude') n. a naked person n. a statue of a naked human figure