Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nudist camp

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nudist camp

//

* danh từ
  • nơi những kẻ ủng hộ chủ nghĩa khoả thân tha hồ khoả thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...