nudist
/'nju:dist/ phổ biến #29088
“nudists” là số nhiều của nudist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người khỏa thân
danh từ
“The nudist beach was quite popular during the summer.”Bãi biển khỏa thân rất phổ biến vào mùa hè.
Biến thể từ
nudists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nudist
/'nju:dist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who practices nudity for reasons of health or religion