Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nudist

/'nju:dist/ phổ biến #29088

“nudists” là số nhiều của nudist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người khỏa thân danh từ

“The nudist beach was quite popular during the summer.”Bãi biển khỏa thân rất phổ biến vào mùa hè.

Biến thể từ nudists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nudist

/'nju:dist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who practices nudity for reasons of health or religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...