nuisance
/'nju:sns/ IELTSCollins ★ phổ biến #8738
“nuisances” là số nhiều của nuisance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu
danh từ
“Repeated system errors became a nuisance for users.”Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.
Biến thể từ
nuisances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nuisance
/'nju:sns/
danh từ
- mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
- he is a nuisance: thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
- to make oneself a nuisance to somebody: quấy rầy ai, làm phiền ai
- commit no nuisance: cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
- what a nuisance!: thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
Định nghĩa tiếng Anh
n. (law) a broad legal concept including anything that disturbs the reasonable use of your property or endangers life and health or is offensive