Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuisance

/'nju:sns/ IELTSCollins ★ phổ biến #8738

“nuisances” là số nhiều của nuisance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều phiền toái, rắc rối không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu danh từ

“Repeated system errors became a nuisance for users.”Lỗi hệ thống lặp lại trở thành điều phiền toái cho người dùng.

Biến thể từ nuisances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuisance

/'nju:sns/

danh từ

  • mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
    • he is a nuisance: thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
    • to make oneself a nuisance to somebody: quấy rầy ai, làm phiền ai
    • commit no nuisance: cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
    • what a nuisance!: thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
Định nghĩa tiếng Anh

n. (law) a broad legal concept including anything that disturbs the reasonable use of your property or endangers life and health or is offensive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...