Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuke

/nju:k/ phổ biến #17702

“nuked” là quá khứ phân từ của nuke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phá hủy bằng vũ khí hạt nhân động từ

“The threat of a nuke can change the dynamics of international relations.”Mối đe dọa về vũ khí hạt nhân có thể thay đổi động lực của quan hệ quốc tế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuke

//

  • Xoá toàn bộ một thư mục hoặc toàn bộ đựa
Định nghĩa tiếng Anh

v. strike at with firepower or bombs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...