Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nullified” là quá khứ phân từ của nullify — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRE phổ biến #17035

nullify

//

  • hàm triệt tiêu, đưa về không
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid\nv show to be invalid\nv make ineffective by counterbalancing the effect of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...