nullify
//
- hàm triệt tiêu, đưa về không
Biến thể từ
nullified quá khứ phân từ
nullifying hiện tại phân từ
nullified quá khứ
nullifies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v declare invalid\nv show to be invalid\nv make ineffective by counterbalancing the effect of