Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #17035

nullify

/'nʌlifai/

ngoại động từ

  • huỷ bỏ; làm thành vô hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

v declare invalid\nv show to be invalid\nv make ineffective by counterbalancing the effect of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...