Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

numeral

/'nju:mәrәl/ phổ biến #19071

“numerals” là số nhiều của numeral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữ số // (bằng) số (thuộc) số danh từ

“The numeral '5' represents the quantity five.”Chữ số '5' đại diện cho số lượng năm.

Biến thể từ numerals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

numeral

//

  • chữ số // (bằng) số (thuộc) số
  • Arabic n.s các chữ số ả rập
  • Roman n.s các chữ số La mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a symbol used to represent a number a. of or relating to or denoting numbers

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...