numeral
/'nju:mәrәl/ phổ biến #19071
“numerals” là số nhiều của numeral — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chữ số // (bằng) số (thuộc) số
danh từ
“The numeral '5' represents the quantity five.”Chữ số '5' đại diện cho số lượng năm.
Biến thể từ
numerals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
numeral
//
- chữ số // (bằng) số (thuộc) số
- Arabic n.s các chữ số ả rập
- Roman n.s các chữ số La mã
Định nghĩa tiếng Anh
n. a symbol used to represent a number a. of or relating to or denoting numbers