numerously
/'nju:mərəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
numerously
/'nju:mərəsli/
phó từ
- nhiều, đông đảo
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...