nurturance
Nghĩa thường dùng
“Nurturance is essential for a child's development.”Sự chăm sóc rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hành động chăm sóc và khuyến khích phát triển
ví dụ
Nurturance is essential for a child's development. — Sự chăm sóc rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.