Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nurturing” là hiện tại phân từ của nurture — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5533

nurture

/'nə:tʃə/

danh từ

  • đồ ăn
  • sự nuôi dưỡng
  • sự giáo dục

ngoại động từ

  • nuôi nấng, nuôi dưỡng
  • giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

n the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child\nn helping someone grow up to be an accepted member of the community\nv help develop, help grow\nv bring up\nv provide with nourishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...