nut-case
“nut-cases” là số nhiều của nut-case — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nut-cases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nut-case
//
* danh từ- kẻ gàn bướng, kẻ điên rồ