Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutate

/'nju:'teit/

“nutating” là hiện tại phân từ của nutate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutate

/'nju:'teit/

nội động từ

  • lắc đầu
  • (thực vật học) vận động chuyển ngọn
  • (thiên văn học) chương động
Định nghĩa tiếng Anh

v rock, sway, or nod; usually involuntarily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...