Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29812

nutcracker

/'nʌt,krækə/

danh từ, (thường) số nhiều

  • cái kẹp quả hạch
  • (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
    • nutcracker face: mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)
Biến thể từ nutcrackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a compound lever used to crack nuts open\nn. speckled birds that feed on nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...