nutcracker
/'nʌt,krækə/ phổ biến #29812
“nutcrackers” là số nhiều của nutcracker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái kẹp quả hạch
danh từ
“The nutcracker is used to open hard shells of nuts.”Cái kẹp quả hạch được sử dụng để mở vỏ cứng của các loại hạt.
Biến thể từ
nutcrackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutcracker
/'nʌt,krækə/
danh từ, (thường) số nhiều
- cái kẹp quả hạch
- (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
- nutcracker face: mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a compound lever used to crack nuts open n. speckled birds that feed on nuts