Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13213

nutritionist

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu về lĩnh vực dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...