Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutritionist

/nju:'triʃәnist/ Collins ★ phổ biến #13213

“nutritionists” là số nhiều của nutritionist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tư vấn về chế độ ăn uống và dinh dưỡng danh từ

“She visited a nutritionist for healthy eating advice.”Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để xin lời khuyên về ăn uống lành mạnh.

Biến thể từ nutritionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutritionist

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu về lĩnh vực dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the study of nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...