nutshell
/'nʌtʃel/ phổ biến #16204
“nutshells” là số nhiều của nutshell — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nutshells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutshell
/'nʌtʃel/
danh từ
- bỏ quả hạch
- bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗ ở nhỏ xíu
- bản tóm tắt ngắn gọn
- the whole thing in a nutshell: tất cả sự việc tóm tắt gọn lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the shell around the kernel of a nut