nutty
/'nʌti/ Collins ★ phổ biến #14450
“nutties” là số nhiều của nutty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nutties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutty
/'nʌti/
tính từ
- nhiều quả hạch
- có mùi vị hạt phỉ
- (từ lóng) say mê, thích
- to be nutty on (upon) someone: mê ai
- (từ lóng) bảnh, diện
- (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the flavor of nuts