Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutty

/'nʌti/ Collins ★ phổ biến #14450

“nutties” là số nhiều của nutty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nutties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutty

/'nʌti/

tính từ

  • nhiều quả hạch
  • có mùi vị hạt phỉ
  • (từ lóng) say mê, thích
    • to be nutty on (upon) someone: mê ai
  • (từ lóng) bảnh, diện
  • (từ lóng) đượm đà, hấp dẫn, thú vị (truyện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, quẫn, mất trí
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the flavor of nuts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...