Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nymphomania

/.nimfәu'meiniә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nymphomania

//

* danh từ
  • chứng cuồng dâm (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormally intense sexual desire in women

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...