o'clock
/klɔk/ Collins ★★★ phổ biến #4064
Nghĩa thường dùng
đúng giờ (dùng sau số giờ chẵn)
trạng từ
“The meeting starts at nine o'clock.”Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ đúng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
o'clock
/klɔk/
danh từ
- đường chỉ viền ở cạnh bít tất
- đồng hồ
thành ngữ
- o'clock
- giờ
- what o' clock is it?: mấy giờ rồi
- giờ
- like a clock
- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
- everything went like a clock: mọi việc đều trôi chảy; mọi việc vẫn chạy đều
- đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
- to put (set) back the clock
- (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
- to work round the clock
- làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
nội động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
- ghi giờ
- to clock in: ghi giờ đến làm
- to clock out: ghi giờ về (ở nhà máy)
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
- (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
- he clocked 11 seconds for the 100 meters: anh ta chạy 100 mét mất 11 giây
Định nghĩa tiếng Anh
r. according to the clock