exactly
/ig'zæktli/
phó từ
- chính xác, đúng đắn
- đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)
Đồng nghĩa
preciselyaccuratelyjuststrictly
Trái nghĩa
approximatelyroughly
Định nghĩa tiếng Anh
r indicating exactness or preciseness\nr just as it should be\nr in a precise manner