Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #748

exactly

/ig'zæktli/

phó từ

  • chính xác, đúng đắn
  • đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)
Định nghĩa tiếng Anh

r indicating exactness or preciseness\nr just as it should be\nr in a precise manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...