Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oak-gall

/'ouk,æpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oak-gall

/'ouk,æpl/

-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/ (oak-plum) /'oukplʌm/ (oak-potato) /'oukpə,teitou/ (oak-spangle) /'ouk,spæɳgl/ (oak-wart) /'oukwɔ:t/

danh từ

  • (thực vật học) vú lá sồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...