oaken
/'oukən/ phổ biến #29457
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oaken
/'oukən/
danh từ
- bằng gỗ sồi
Định nghĩa tiếng Anh
s. consisting of or made of wood of the oak tree
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. consisting of or made of wood of the oak tree
Đang tải...