oast
“oasts” là số nhiều của oast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oast
/oust/
danh từ
- lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kiln for drying hops
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“oasts” là số nhiều của oast — đang hiển thị từ gốc:
n. a kiln for drying hops
Đang tải...