Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obconic

/ɔb'kɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obconic

//

  • Cách viết khác : obconical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Obconical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...