Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obeisance

/ou'beisəns/ GRE phổ biến #30658

“obeisances” là số nhiều của obeisance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ obeisances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obeisance

/ou'beisəns/

danh từ

  • sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
  • lòng tôn kính, sự tôn sùng
    • to do (make, pay) obeisance: tôn kính, tôn sùng
Định nghĩa tiếng Anh

n bending the head or body or knee as a sign of reverence or submission or shame or greeting n the act of obeying; dutiful or submissive behavior with respect to another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...