Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obelisk

/'ɔbilisk/ GRE phổ biến #20650

“obelisks” là số nhiều của obelisk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obelisk

/'ɔbilisk/

danh từ

  • đài kỷ niệm, tháp
  • núi hình tháp; cây hình tháp
  • (như) obelus
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone pillar having a rectangular cross section tapering towards a pyramidal top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...