obelisk
“obelisks” là số nhiều của obelisk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obelisk
/'ɔbilisk/
danh từ
- đài kỷ niệm, tháp
- núi hình tháp; cây hình tháp
- (như) obelus
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stone pillar having a rectangular cross section tapering towards a pyramidal top